TanroDictionary Sổ từ

増作 ぞうさく

TĂNG TÁC

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. được mùa, tăng sản lượngdanh từ · động từ する

Nghĩa tiếng Anh

  1. good crop; increased yielddanh từ · động từ する

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép