Nghĩa tiếng Việt
- được mùa, tăng sản lượngdanh từ · động từ する
Nghĩa tiếng Anh
- good crop; increased yielddanh từ · động từ する
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
TĂNG TÁC
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép