TanroDictionary Sổ từ
増

Chữ Hán 増 TĂNG

Âm On
ゾウ
Âm Kun
ま.す、ま.し、ふ.える、ふ.やす
Nghĩa (Anh)
increase; add; augment; gain; promote
Số nét
14
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 増 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 増 40 từ