Nghĩa tiếng Việt
- sự hỗn xược, kiêu căng dầndanh từ · động từ する · ngoại động từ
- sự nặng thêm, tăng lêndanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- growing impudent; becoming arrogant; getting stuck-updanh từ · động từ する · ngoại động từ
- becoming more severe; increasingdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Cách dùng
"Ngày càng kiêu căng, lên mặt": 「褒めると増長する」 — khen vào thì lên mặt; 「増長させる」 — làm cho hư.
Ví dụ
-
甘やかすと子どもが増長する。
Nuông chiều thì trẻ sẽ hỗn hào.
-
少し売れたからといって増長するな。
Đừng lên mặt chỉ vì bán chạy một chút.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép