TanroDictionary Sổ từ

増長 ぞうちょう

TĂNG TRƯỞNG

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự hỗn xược, kiêu căng dầndanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. sự nặng thêm, tăng lêndanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. growing impudent; becoming arrogant; getting stuck-updanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. becoming more severe; increasingdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Cách dùng

"Ngày càng kiêu căng, lên mặt": 「褒めると増長する」 — khen vào thì lên mặt; 「増長させる」 — làm cho hư.

Ví dụ

  1. 甘やかすと子どもが増長する。

    Nuông chiều thì trẻ sẽ hỗn hào.

  2. 少し売れたからといって増長するな。

    Đừng lên mặt chỉ vì bán chạy một chút.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép