TanroDictionary Sổ từ
長

Chữ Hán 長 TRƯỜNG, TRƯỞNG, TRƯỚNG

Âm On
チョウ
Âm Kun
なが.い、おさ
Nghĩa (Anh)
long; leader; superior; senior
Số nét
8
JLPT
N5 (cấp cũ 4)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 長 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 長 40 từ