TanroDictionary Sổ từ

央 おう

ƯƠNG

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Trung tâm, chính giữa.affix
  2. (Mỹ) Nói tắt của 央州 (“Oregon (một state của the Hoa Kỳ)”)affix
  3. Một tên dành cho namtên riêng

Nghĩa tiếng Anh

  1. middle; centre; centerhậu tố
  2. short for 央州 (“Oregon (a state of the United States)”)affix
  3. a male given nametên riêng

Ví dụ

  1. 愛央二州の排日案

    Idaho, Oregon; two states with anti-Japanese sentiments

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「央」

央

あたる

Nghĩa tiếng Việt

  1. tên riêng Một tên dành cho nam

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a male given name

Chữ Hán trong từ

央
ƯƠNG On: オウ Kun: – center; middle 5 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

央

とおる

Nghĩa tiếng Việt

  1. tên riêng Một tên dành cho nam

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a male given name

Chữ Hán trong từ

央
ƯƠNG On: オウ Kun: – center; middle 5 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

央

なかば

Nghĩa tiếng Việt

  1. tên riêng Một tên dành cho nam

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a male given name

Chữ Hán trong từ

央
ƯƠNG On: オウ Kun: – center; middle 5 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

央

ひさし

Nghĩa tiếng Việt

  1. tên riêng Một tên dành cho nam

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a male given name

Chữ Hán trong từ

央
ƯƠNG On: オウ Kun: – center; middle 5 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

央

ひろし

Nghĩa tiếng Việt

  1. tên riêng Một tên dành cho nam

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a male given name

Chữ Hán trong từ

央
ƯƠNG On: オウ Kun: – center; middle 5 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

央

よう

Nghĩa tiếng Việt

  1. tên riêng Một tên dành cho nam

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a male given name

Chữ Hán trong từ

央
ƯƠNG On: オウ Kun: – center; middle 5 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

央

なか

Nghĩa tiếng Việt

  1. tên riêng Một tên dành cho nam

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a male given name

Chữ Hán trong từ

央
ƯƠNG On: オウ Kun: – center; middle 5 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗