TanroDictionary Sổ từ

奉体 ほうたい

Nhật
0

Nghĩa tiếng Anh

  1. carrying out the will of one's lorddanh từ · động từ する

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép