TanroDictionary Sổ từ

奎 けい

KHUÊ

Nhật
0

奎 (けい) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: sao Khuê (một trong 28 chòm sao).

Nghĩa tiếng Việt

  1. sao Khuê (một trong 28 chòm sao)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. Chinese "Legs" constellation (one of the 28 mansions)danh từJMdict

Cách đọc khác của 「奎」

奎

Nghĩa tiếng Việt

  1. chữ Hán {{#switch:|vi|mul=Mục từ này cần một định nghĩa. Xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm định nghĩa cho nó, sau đó xóa văn bản {{rfdef}}.}} Wiktionary