Nghĩa tiếng Việt
- cách chơi nhạc cụ, kỹ thuật biểu diễndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- way of playing (an instrument); style of playing; playing techniquedanh từ
Cách dùng
"Cách chơi, kỹ thuật biểu diễn nhạc cụ": 「ギターの奏法」 — kỹ thuật chơi guitar; 「特殊奏法」 — kỹ thuật đặc biệt.
Ví dụ
-
彼は独自の奏法を編み出した。
Anh ấy sáng tạo ra cách chơi riêng.
-
三味線の奏法を習っている。
Tôi đang học kỹ thuật chơi đàn shamisen.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép