TanroDictionary Sổ từ

奏法 そうほう

TẤU PHÁP

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cách chơi nhạc cụ, kỹ thuật biểu diễndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. way of playing (an instrument); style of playing; playing techniquedanh từ

Cách dùng

"Cách chơi, kỹ thuật biểu diễn nhạc cụ": 「ギターの奏法」 — kỹ thuật chơi guitar; 「特殊奏法」 — kỹ thuật đặc biệt.

Ví dụ

  1. 彼は独自の奏法を編み出した。

    Anh ấy sáng tạo ra cách chơi riêng.

  2. 三味線の奏法を習っている。

    Tôi đang học kỹ thuật chơi đàn shamisen.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép