TanroDictionary Sổ từ
法

Chữ Hán 法 PHÁP

Âm On
ホウ、ハッ、ホッ、フラン
Âm Kun
のり
Nghĩa (Anh)
method; law; rule; principle; model; system
Số nét
8
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 法 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 法 40 từ