TanroDictionary Sổ từ

妙 みょう

DIỆU

Nhật Thông dụng
0

妙 (みょう) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: lạ, kỳ lạ, kỳ quặc; điều kỳ diệu, huyền diệu, tuyệt diệu; sự khéo léo, bí quyết, tài khéo.

Nghĩa tiếng Việt

  1. lạ, kỳ lạ, kỳ quặctính từ な · danh từ
  2. điều kỳ diệu, huyền diệu, tuyệt diệudanh từ · tính từ な
  3. sự khéo léo, bí quyết, tài khéodanh từ · tính từ な

Nghĩa tiếng Anh

  1. strange; weird; odd; curioustính từ な · danh từJMdict
  2. wonder; mystery; miracle; excellencedanh từ · tính từ なJMdict
  3. cleverness; adroitness; knack; skilldanh từ · tính từ なJMdict
  4. mysteriouschữ HánWiktionary
  5. strange, bizarrechữ HánWiktionary
  6. strangetính từ いWiktionary
  7. excellenttính từ いWiktionary
  8. excellencedanh từWiktionary

Cách dùng

"Lạ, kỳ quặc" (tính từ đuôi な): 「妙な音」 — tiếng động lạ; 「妙に静かだ」 — yên lặng một cách lạ. Còn nghĩa "tuyệt diệu, khéo": 「言い得て妙」 — nói thật chí lý; 「絶妙」 — tuyệt diệu. Phân biệt với 変 (lạ, thông dụng hơn).

Ví dụ

  1. 夜中に妙な音が聞こえた。

    Nửa đêm tôi nghe thấy một tiếng động lạ.

  2. 今日は彼が妙に優しい。

    Hôm nay anh ấy dịu dàng một cách lạ thường.

  3. 妙に女のような優しい声を出す人だった。

    He talked in a strangely effeminate voice like a woman.