TanroDictionary Sổ từ

妹 いもうと

MUỘI

Nhật Thông dụng
0

妹 (いもうと) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: em gái.

Nghĩa tiếng Việt

  1. em gáidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. younger sisterdanh từJMdict
  2. one's own younger sisterdanh từWiktionary
  3. the wife of one's younger brother; one's sister-in-lawdanh từWiktionary
  4. a younger femaledanh từWiktionary
  5. one's sister regardless of age differencedanh từWiktionary

Cách dùng

"Em gái" (của mình): 「妹が一人いる」 — tôi có một em gái. Em gái người khác dùng 妹さん. Phân biệt: 姉 (chị), 弟 (em trai). 「妹分」 — người coi như em gái.

Ví dụ

  1. 私には妹が二人います。

    Tôi có hai em gái.

  2. 妹さんはおいくつですか。

    Em gái bạn bao nhiêu tuổi?

  3. 妹の仇だ!何万人だろうが地獄へ送ってやる‼

    This is for my sister! Keep coming, all of you! I’ll send you all straight to hell‼

  4. 永束君 「少年」じゃない…西宮の妹だってよ

    Nagatsuka-kun. That's not a "boy"… Nishimiya said that's her sister.

Cách đọc khác của 「妹」

妹

いも

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ (cổ) em yêu, nàng, vị hôn thê
  2. danh từ (cổ) chị em gái
  3. danh từ (cổ) bạn

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ darling (woman); dear; honey; my betrothed JMdict
  2. danh từ one's sister JMdict
  3. danh từ friend JMdict
  4. danh từ a close female companion; one's sister regardless of age difference Wiktionary
  5. danh từ a close female companion; one's lover or sweetheart who is the subject of marriage or is already married Wiktionary
  6. danh từ a close female companion Wiktionary

Cách dùng

"Em gái" (いもうと) — gọi em gái mình; em gái người khác: 妹さん. Đọc cổ いも: tiếng gọi người yêu, vợ ("nàng") trong thơ Man'yōshū. 「妹分」 — người mình coi như em gái.

Từ gần nghĩa: シスター

Từ trái nghĩa: 姉弟

Ví dụ

  • 妹は今大学生です。Em gái tôi hiện là sinh viên.
  • 万葉集では恋人を「妹」と呼んだ。Trong Man'yōshū người yêu được gọi là "imo" (nàng).
  • かりごもの思ひ乱れて我恋ふといも知るらめや人し告げずは(please add an English translation of this example)

Chữ Hán trong từ

妹
MUỘI On: マイ Kun: いもうと younger sister 8 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

妹

いもと

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ synonym of 妹 (imōto, “one's own younger sister”) Wiktionary
  2. tên riêng a placename Wiktionary

Chữ Hán trong từ

妹
MUỘI On: マイ Kun: いもうと younger sister 8 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

妹

まい

Nghĩa tiếng Anh

  1. affix one's own younger sister Wiktionary
  2. tên riêng a female given name Wiktionary

Chữ Hán trong từ

妹
MUỘI On: マイ Kun: いもうと younger sister 8 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗