TanroDictionary Sổ từ

委 い

ỦY

Nhật
0

委 (い) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: (viết tắt) ủy ban, hội đồng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. (viết tắt) ủy ban, hội đồnghậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. committee; commission; board; panelhậu tốJMdict
  2. committeechữ HánWiktionary
  3. entrust; leave toaffixWiktionary
  4. cast aside; abandonaffixWiktionary
  5. detailedaffixWiktionary
  6. short for 委員会 (iinkai, “committee”)affixWiktionary

Cách dùng

"Ủy ban" (い, viết tắt 委員会): 「選管委」, 「規制委」 (原子力規制委員会); trên báo hay viết tắt. 「委員」 — ủy viên.

Ví dụ

  1. 規制委が審査を行った。

    Ủy ban quy chế đã tiến hành thẩm tra.

  2. 実行委の会議に出た。

    Tôi dự cuộc họp ban tổ chức.