Nghĩa tiếng Việt
- (viết tắt) ủy ban, hội đồnghậu tố
Nghĩa tiếng Anh
- committee; commission; board; panelhậu tốJMdict
- committeechữ HánWiktionary
- entrust; leave toaffixWiktionary
- cast aside; abandonaffixWiktionary
- detailedaffixWiktionary
- short for 委員会 (iinkai, “committee”)affixWiktionary
Cách dùng
"Ủy ban" (い, viết tắt 委員会): 「選管委」, 「規制委」 (原子力規制委員会); trên báo hay viết tắt. 「委員」 — ủy viên.
Ví dụ
-
規制委が審査を行った。
Ủy ban quy chế đã tiến hành thẩm tra.
-
実行委の会議に出た。
Tôi dự cuộc họp ban tổ chức.