Nghĩa tiếng Việt Hôn nhân, hôn ước.hậu tốWiktionary Nghĩa tiếng Anh marriage; matrimonial allianceaffixWiktionary Ví dụ 婚姻 hôn nhân
姻 Nhật Hán Việt: NHÂN Nghĩa tiếng Việt chữ Hán Hôn nhân, nhân duyên. Wiktionary Chữ Hán trong từ 姻 NHÂN On: イン Kun: – matrimony; marry 9 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗