Nghĩa tiếng Việt (cổ) sự giao hợpdanh từ Nghĩa tiếng Anh sexual intercoursedanh từJMdict marriagechữ HánWiktionary
婚 こん Nhật Hán Việt: HÔN Nghĩa tiếng Việt hậu tố hôn nhân Nghĩa tiếng Anh hậu tố marriage JMdict Chữ Hán trong từ 婚 HÔN On: コン Kun: – marriage 11 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗