TanroDictionary Sổ từ

婚 くながい

HÔN

Nhật
0

婚 (くながい) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: (cổ) sự giao hợp.

Nghĩa tiếng Việt

  1. (cổ) sự giao hợpdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. sexual intercoursedanh từJMdict
  2. marriagechữ HánWiktionary

Cách đọc khác của 「婚」

婚

こん

Nghĩa tiếng Việt

  1. hậu tố hôn nhân

Nghĩa tiếng Anh

  1. hậu tố marriage JMdict

Chữ Hán trong từ

婚
HÔN On: コン Kun: – marriage 11 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗