TanroDictionary Sổ từ

婿 むこ

TẾ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. chồng, chú rểdanh từ
  2. con rểdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. husband; groomdanh từ
  2. (one's) son-in-lawdanh từ
  3. a husband who has entered his wife's house:; a son-in-lawdanh từ
  4. a husband who has entered his wife's house:; a groom, bridegroom (man who is about to get married)danh từ

Cách dùng

"Con rể; chú rể": 「婿をとる」 — nhận rể (vào ở rể); 「婿養子」 — con rể ở rể, lấy họ nhà vợ; 「花婿」 — chú rể. Đối lại với 嫁 (con dâu, cô dâu).

Ví dụ

  1. 娘の婿はとても真面目な人だ。

    Con rể tôi là người rất nghiêm túc.

  2. 彼は婿養子として旅館を継いだ。

    Anh ấy ở rể và kế nghiệp quán trọ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「婿」

婿

もこ

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ nonstandard form of むこ (muko, “son-in-law; groom”)

Ví dụ

  • 聟 毛古、又加太支Groom: moko, also kataki (“enemy”)

Chữ Hán trong từ

婿
TẾ, RỂ On: セイ Kun: むこ bridegroom; son-in-law 12 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

婿

せい

Nghĩa tiếng Anh

  1. affix groom
  2. affix son-in-law

Chữ Hán trong từ

婿
TẾ, RỂ On: セイ Kun: むこ bridegroom; son-in-law 12 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗