Nghĩa tiếng Việt
- cô dâudanh từ
- con dâudanh từ
- vợdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- bridedanh từJMdict
- (one's) daughter-in-lawdanh từJMdict
- wifedanh từJMdict
- daughter in lawdanh từWiktionary
- waifu or husbandodanh từWiktionary
Cách dùng
"Cô dâu; con dâu; vợ" (よめ): 「嫁に行く」 — đi lấy chồng; 「嫁をもらう」 — lấy vợ; 「息子の嫁」 — con dâu. Gọi vợ mình là 「嫁」 khá phổ biến trong khẩu ngữ nhưng một số người thấy chưa lịch sự; trang trọng dùng 妻.
Ví dụ
-
娘が来月嫁に行きます。
Tháng sau con gái tôi đi lấy chồng.
-
息子の嫁は料理がとても上手だ。
Con dâu tôi nấu ăn rất giỏi.
-
六三四くん!私たちのこと忘れないで——‼
Musashi-kun! Don’t forget about us——‼
-
おやぶーん、いつか帰ってこいよ〰‼
Come see us someday, boss~!?
-
もなみを……六三四くんのお嫁さんさしてね〰〰‼
When we grow up… marry me, okaaay~!?