TanroDictionary Sổ từ

嫁 よめ

GIÁ

Nhật Thông dụng
0

嫁 (よめ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: cô dâu; con dâu; vợ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. cô dâudanh từ
  2. con dâudanh từ
  3. vợdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. bridedanh từJMdict
  2. (one's) daughter-in-lawdanh từJMdict
  3. wifedanh từJMdict
  4. daughter in lawdanh từWiktionary
  5. waifu or husbandodanh từWiktionary

Cách dùng

"Cô dâu; con dâu; vợ" (よめ): 「嫁に行く」 — đi lấy chồng; 「嫁をもらう」 — lấy vợ; 「息子の嫁」 — con dâu. Gọi vợ mình là 「嫁」 khá phổ biến trong khẩu ngữ nhưng một số người thấy chưa lịch sự; trang trọng dùng 妻.

Ví dụ

  1. 娘が来月嫁に行きます。

    Tháng sau con gái tôi đi lấy chồng.

  2. 息子の嫁は料理がとても上手だ。

    Con dâu tôi nấu ăn rất giỏi.

  3. 六三四くん!私たちのこと忘れないで——‼

    Musashi-kun! Don’t forget about us——‼

  4. おやぶーん、いつか帰ってこいよ〰‼

    Come see us someday, boss~!?

  5. もなみを……六三四くんのお嫁さんさしてね〰〰‼

    When we grow up… marry me, okaaay~!?