Nghĩa tiếng Việt
- vợ chính thức, chính thấtdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- one's legal wife; legitimate wifedanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
ĐÍCH THẤT
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép