TanroDictionary Sổ từ

嫡室 ちゃくしつ

ĐÍCH THẤT

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. vợ chính thức, chính thấtdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. one's legal wife; legitimate wifedanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép