Nghĩa tiếng Việt
- trêu chọcđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- chế giễuđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- nghịch, mân mêđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- to tease; to make fun of; to make sport ofđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to ridicule; to mock; to derideđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to play with (e.g. a toy); to fiddle with; to tinker withđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- teaseđộng từ
- mock, make fun ofđộng từ
Cách dùng
"Trêu ghẹo, hành hạ" kẻ yếu cho vui: 「弱い者を嬲る」. Văn viết, sắc thái tàn nhẫn; nghĩa "mân mê" ít dùng.
Ví dụ
-
猫が捕まえたネズミを嬲っている。
Con mèo đang vờn con chuột vừa bắt.
-
弱い者を嬲るような真似はやめろ。
Đừng làm trò hành hạ kẻ yếu.
-
彼は友達から嬲られた
He was being mocked by his friends
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép