Nghĩa tiếng Việt
- lợn condanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- pigletdanh từ
- small pigdanh từ
Cách dùng
"Lợn con" (こぶた), cũng viết 仔豚. 「三匹の子豚」 — Ba chú lợn con.
Ví dụ
-
三匹の子豚の話を知っていますか。
Bạn có biết câu chuyện Ba chú lợn con không?
-
子豚の丸焼きは祝いの料理だ。
Lợn con quay nguyên con là món ăn ngày lễ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép