TanroDictionary Sổ từ

子豚 こぶた

TỬ ĐỒN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. lợn condanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. pigletdanh từ
  2. small pigdanh từ

Cách dùng

"Lợn con" (こぶた), cũng viết 仔豚. 「三匹の子豚」 — Ba chú lợn con.

Ví dụ

  1. 三匹の子豚の話を知っていますか。

    Bạn có biết câu chuyện Ba chú lợn con không?

  2. 子豚の丸焼きは祝いの料理だ。

    Lợn con quay nguyên con là món ăn ngày lễ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép