TanroDictionary Sổ từ
子

Chữ Hán 子 TỬ, TÝ

Âm On
シ、ス、ツ
Âm Kun
こ、-こ、ね
Nghĩa (Anh)
child; sign of the rat; 11PM-1AM; first sign of Chinese zodiac
Số nét
3
JLPT
N5 (cấp cũ 4)
Lớp học ở Nhật
Lớp 1

Tra các từ có chữ 子 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 子 40 từ