TanroDictionary Sổ từ

子鳩 こばと

TỬ CƯU

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. chim bồ câu nondanh từ
  2. thịt bồ câudanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. squab; young pigeondanh từ
  2. pigeon meatdanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép