Nghĩa tiếng Việt
- chim bồ câu nondanh từ
- thịt bồ câudanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- squab; young pigeondanh từ
- pigeon meatdanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
TỬ CƯU
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép