TanroDictionary Sổ từ

字引 じびき

TỰ DẪN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. từ điển; tự điểndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. dictionarydanh từ

Cách dùng

"Từ điển" (cách nói cũ): 「字引を引く」 — tra từ điển; 「生き字引」 — từ điển sống (người hiểu biết rộng). Ngày nay thường dùng 辞書.

Ví dụ

  1. 分からない字は字引で調べなさい。

    Chữ nào không biết thì tra từ điển.

  2. 祖父は町の生き字引だ。

    Ông tôi là cuốn từ điển sống của thị trấn.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép