Nghĩa tiếng Việt
- từ điển; tự điểndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- dictionarydanh từ
Cách dùng
"Từ điển" (cách nói cũ): 「字引を引く」 — tra từ điển; 「生き字引」 — từ điển sống (người hiểu biết rộng). Ngày nay thường dùng 辞書.
Ví dụ
-
分からない字は字引で調べなさい。
Chữ nào không biết thì tra từ điển.
-
祖父は町の生き字引だ。
Ông tôi là cuốn từ điển sống của thị trấn.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép