TanroDictionary Sổ từ
引

Chữ Hán 引 DẪN, DẤN

Âm On
イン
Âm Kun
ひ.く、ひ.ける
Nghĩa (Anh)
pull; tug; jerk; admit; install; quote; refer to
Số nét
4
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 引 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 引 40 từ