TanroDictionary Sổ từ

字母 じぼ

TỰ MẪU

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. chữ cái, ký tự âm tiếtdanh từ
  2. khuôn chữ, con chữ indanh từ
  3. chữ đại diện cho phụ âm đầu trong tiếng Hán trung đạidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. letter (of an alphabet); syllabic characterdanh từ
  2. matrix; printing typedanh từ
  3. representative character of a Middle Chinese initial consonantdanh từ
  4. letter; (in the context of Korean) jamodanh từ
  5. kanji that evolved into a kanadanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép