TanroDictionary Sổ từ
母

Chữ Hán 母 MẪU

Âm On
ボ
Âm Kun
はは、も
Nghĩa (Anh)
mother
Số nét
5
JLPT
N5 (cấp cũ 4)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 母 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 母 40 từ