Nghĩa tiếng Việt
- sự còn sốngdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- being alivedanh từ · động từ する · ngoại động từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
TỒN SINH
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép