TanroDictionary Sổ từ

存生 ぞんじょう

TỒN SINH

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự còn sốngdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. being alivedanh từ · động từ する · ngoại động từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép