TanroDictionary Sổ từ
生

Chữ Hán 生 SANH, SINH

Âm On
セイ、ショウ
Âm Kun
い.きる、い.かす、い.ける、う.まれる、うま.れる、う.まれ、うまれ、う.む、お.う、は.える、は.やす、き、なま、なま-、な.る、な.す、む.す、-う
Nghĩa (Anh)
life; genuine; birth
Số nét
5
JLPT
N5 (cấp cũ 4)
Lớp học ở Nhật
Lớp 1

Tra các từ có chữ 生 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 生 40 từ