宇
う
VŨ
宇 (う) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: lượng từ đếm tòa nhà, mái nhà, lều.
Nghĩa tiếng Việt
- lượng từ đếm tòa nhà, mái nhà, lềutrợ số từ
Nghĩa tiếng Anh
- counter for buildings, roofs, tents, etc.trợ số từJMdict
- counter for buildings, roofs, etc.trợ số từWiktionary
- eaves; roof; house; buildingaffixWiktionary
- the whole world; universeaffixWiktionary
- short for ウクライナ (Ukuraina, “Ukraine (a country in Eastern Europe)”)affixWiktionary
Cách đọc khác của 「宇」
Nghĩa tiếng Việt
-
danh từ (viết tắt) Ukraina
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ Ukraine
JMdict
Nghĩa tiếng Anh
-
tên riêng a female given name
Wiktionary