TanroDictionary Sổ từ

宇 う

VŨ

Nhật
0

宇 (う) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: lượng từ đếm tòa nhà, mái nhà, lều.

Nghĩa tiếng Việt

  1. lượng từ đếm tòa nhà, mái nhà, lềutrợ số từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. counter for buildings, roofs, tents, etc.trợ số từJMdict
  2. counter for buildings, roofs, etc.trợ số từWiktionary
  3. eaves; roof; house; buildingaffixWiktionary
  4. the whole world; universeaffixWiktionary
  5. short for ウクライナ (Ukuraina, “Ukraine (a country in Eastern Europe)”)affixWiktionary

Cách đọc khác của 「宇」

宇

ウ

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ (viết tắt) Ukraina

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ Ukraine JMdict

Chữ Hán trong từ

宇
VŨ On: ウ Kun: – eaves; roof; house; heaven 6 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 6 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

宇

さかい

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a female given name Wiktionary

Chữ Hán trong từ

宇
VŨ On: ウ Kun: – eaves; roof; house; heaven 6 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 6 Học chữ này trên Kanjiyo ↗