Nghĩa tiếng Việt
- Tông bá, quan đứng đầu bộ Lễ (nhà Chu)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- Minister of Rites (Zhou dynasty China)danh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
TÔNG BÁ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép