TanroDictionary Sổ từ

宗伯 そうはく

TÔNG BÁ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tông bá, quan đứng đầu bộ Lễ (nhà Chu)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. Minister of Rites (Zhou dynasty China)danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép