Trang chủChữ Hán N1伯 伯 Chữ Hán 伯 BÁ Âm Onハク Nghĩa (Anh)chief; count; earl; uncle; Brazil Số nét7 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 伯 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 伯 6 từ 伯はくbá tước 伯爵はくしゃくbá tước 伯剌西爾ブラジルBrazil 伯仲はくちゅうngang tài ngang sức 伯楽ばくろうlái buôn trâu bò ngựa, người giỏi xem ngựa 画伯がはくdanh họa ← 伐 PHẠT 伴 BẠN →