TanroDictionary Sổ từ
伯

Chữ Hán 伯 BÁ

Âm On
ハク
Nghĩa (Anh)
chief; count; earl; uncle; Brazil
Số nét
7
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 伯 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 伯 6 từ