TanroDictionary Sổ từ
宗

Chữ Hán 宗 TÔNG

Âm On
シュウ、ソウ
Âm Kun
むね
Nghĩa (Anh)
religion; sect; denomination; main point; origin; essence
Số nét
8
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 宗 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 宗 14 từ