Nghĩa tiếng Việt
- xây nhàdanh từ
- kiểu dáng ngôi nhàdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- house building; building a housedanh từ
- style of a house; appearance of a housedanh từ
Cách dùng
"Xây nhà" (quá trình lên kế hoạch, thiết kế nhà): 「理想の家づくり」 — xây ngôi nhà lý tưởng. Hay dùng trong quảng cáo xây dựng.
Ví dụ
-
家族の意見を聞きながら家づくりを進めた。
Vừa lắng nghe ý kiến gia đình vừa tiến hành xây nhà.
-
家づくりで一番大切なのは予算だ。
Điều quan trọng nhất khi xây nhà là ngân sách.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép