TanroDictionary Sổ từ

家づくり いえづくり

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. xây nhàdanh từ
  2. kiểu dáng ngôi nhàdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. house building; building a housedanh từ
  2. style of a house; appearance of a housedanh từ

Cách dùng

"Xây nhà" (quá trình lên kế hoạch, thiết kế nhà): 「理想の家づくり」 — xây ngôi nhà lý tưởng. Hay dùng trong quảng cáo xây dựng.

Ví dụ

  1. 家族の意見を聞きながら家づくりを進めた。

    Vừa lắng nghe ý kiến gia đình vừa tiến hành xây nhà.

  2. 家づくりで一番大切なのは予算だ。

    Điều quan trọng nhất khi xây nhà là ngân sách.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép