TanroDictionary Sổ từ
家

Chữ Hán 家 GIA, CÔ

Âm On
カ、ケ
Âm Kun
いえ、や、うち
Nghĩa (Anh)
house; home; family; professional; expert; performer
Số nét
10
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 家 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 家 40 từ