Nghĩa tiếng Việt
- tuyển tập thơ waka (của một tác giả)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- collected waka poems (of a single poet)danh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
GIA TẬP
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép