Nghĩa tiếng Việt
- cô quạnh, hiu quạnhdanh từ · 'taru' adjective · trạng từ
- sự quạnh quẽdanh từ · 'taru' adjective · trạng từ
Nghĩa tiếng Anh
- lonely; desolatedanh từ · 'taru' adjective · trạng từ
- forlornness; desolationdanh từ · 'taru' adjective · trạng từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép