TanroDictionary Sổ từ

寂然 せきぜん

TỊCH NHIÊN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cô quạnh, hiu quạnhdanh từ · 'taru' adjective · trạng từ
  2. sự quạnh quẽdanh từ · 'taru' adjective · trạng từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. lonely; desolatedanh từ · 'taru' adjective · trạng từ
  2. forlornness; desolationdanh từ · 'taru' adjective · trạng từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép