TanroDictionary Sổ từ
然

Chữ Hán 然 NHIÊN

Âm On
ゼン、ネン
Âm Kun
しか、しか.り、しか.し、さ
Nghĩa (Anh)
sort of thing; so; if so; in that case; well
Số nét
12
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 然 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 然 40 từ