TanroDictionary Sổ từ

寄る よる

KÝ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. lại gần, đến gầnđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. tụ họp, tập trungđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  3. ghé qua, tạt vào (trên đường đi)động từ nhóm 1 · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. to approach; to draw near; to come near; to be close tođộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. to gather (in one place); to come together; to meetđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  3. to stop by (while on one's way to another place); to drop by; to make a short visitđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  4. to grow old; to grow high (number, etc.)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
  5. to grow (wrinkly)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
  6. to lean against; to recline onđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  7. to push one's opponent while holding their beltđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  8. to decide on a price and come to a dealđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ

Cách dùng

"Lại gần; tụ họp; ghé qua": 「近くに寄る」 — lại gần; 「帰りに店に寄る」 — ghé cửa hàng trên đường về; 「右に寄る」 — tạt sang bên phải; 「寄ってたかって」 — xúm lại. Khác 訪ねる (đến thăm có chủ đích).

Ví dụ

  1. 帰りにコンビニに寄った。

    Trên đường về tôi ghé cửa hàng tiện lợi.

  2. もっと近くに寄ってください。

    Xin hãy lại gần hơn nữa.

  3. コンビニに寄る

    to stop by at the convenience store

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép