Nghĩa tiếng Việt
- lại gần, đến gầnđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- tụ họp, tập trungđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- ghé qua, tạt vào (trên đường đi)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- to approach; to draw near; to come near; to be close tođộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to gather (in one place); to come together; to meetđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to stop by (while on one's way to another place); to drop by; to make a short visitđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to grow old; to grow high (number, etc.)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to grow (wrinkly)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to lean against; to recline onđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to push one's opponent while holding their beltđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to decide on a price and come to a dealđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
Cách dùng
"Lại gần; tụ họp; ghé qua": 「近くに寄る」 — lại gần; 「帰りに店に寄る」 — ghé cửa hàng trên đường về; 「右に寄る」 — tạt sang bên phải; 「寄ってたかって」 — xúm lại. Khác 訪ねる (đến thăm có chủ đích).
Ví dụ
-
帰りにコンビニに寄った。
Trên đường về tôi ghé cửa hàng tiện lợi.
-
もっと近くに寄ってください。
Xin hãy lại gần hơn nữa.
-
コンビニに寄る
to stop by at the convenience store
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép