TanroDictionary Sổ từ
寄

Chữ Hán 寄 KÍ

Âm On
キ
Âm Kun
よ.る、-よ.り、よ.せる
Nghĩa (Anh)
draw near; stop in; bring near; gather; collect; send; forward
Số nét
11
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 寄 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 寄 40 từ