TanroDictionary Sổ từ

密教 みっきょう

MẬT GIÁO

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mật tông, Phật giáo mật truyềndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. esoteric Buddhism; Tantric Buddhism; Vajrayana; secret Buddhist teachings; Mikkyōdanh từ

Cách dùng

"Mật tông, Mật giáo": 「密教寺院」 — chùa Mật tông; 「真言密教」 — Chân Ngôn Mật tông. Đối lập với 顕教 (Hiển giáo). Từ chuyên về Phật giáo, gặp trong lịch sử, du lịch chùa chiền.

Ví dụ

  1. 高野山は密教の聖地として知られている。

    Núi Koya nổi tiếng là thánh địa của Mật tông.

  2. 空海は唐で密教を学んだ。

    Kukai đã học Mật tông ở nhà Đường.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép