Nghĩa tiếng Việt
- Mật tông, Phật giáo mật truyềndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- esoteric Buddhism; Tantric Buddhism; Vajrayana; secret Buddhist teachings; Mikkyōdanh từ
Cách dùng
"Mật tông, Mật giáo": 「密教寺院」 — chùa Mật tông; 「真言密教」 — Chân Ngôn Mật tông. Đối lập với 顕教 (Hiển giáo). Từ chuyên về Phật giáo, gặp trong lịch sử, du lịch chùa chiền.
Ví dụ
-
高野山は密教の聖地として知られている。
Núi Koya nổi tiếng là thánh địa của Mật tông.
-
空海は唐で密教を学んだ。
Kukai đã học Mật tông ở nhà Đường.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép