TanroDictionary Sổ từ

寒々 さむざむ

HÀN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. lạnh lẽo, trông rét mướttrạng từ · động từ する · ngoại động từ
  2. trống trải, hiu quạnhtrạng từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. wintry; very cold-looking (e.g. landscape)trạng từ · động từ する · ngoại động từ
  2. bleak (e.g. room, street); desolate; empty (of furnishings)trạng từ · động từ する · ngoại động từ
  3. cold, bleak, drearytính từ い

Cách dùng

"Lạnh lẽo, hiu quạnh": thường 「寒々とした部屋」 — căn phòng lạnh lẽo; 「寒々とした風景」 — phong cảnh tiêu điều. Gợi cảm giác lạnh cả về thị giác lẫn tâm lý.

Ví dụ

  1. 家具のない寒々とした部屋だった。

    Đó là căn phòng lạnh lẽo không có đồ đạc.

  2. 冬の海は寒々として見える。

    Biển mùa đông trông thật lạnh lẽo.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép