Nghĩa tiếng Việt
- lạnh lẽo, trông rét mướttrạng từ · động từ する · ngoại động từ
- trống trải, hiu quạnhtrạng từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- wintry; very cold-looking (e.g. landscape)trạng từ · động từ する · ngoại động từ
- bleak (e.g. room, street); desolate; empty (of furnishings)trạng từ · động từ する · ngoại động từ
- cold, bleak, drearytính từ い
Cách dùng
"Lạnh lẽo, hiu quạnh": thường 「寒々とした部屋」 — căn phòng lạnh lẽo; 「寒々とした風景」 — phong cảnh tiêu điều. Gợi cảm giác lạnh cả về thị giác lẫn tâm lý.
Ví dụ
-
家具のない寒々とした部屋だった。
Đó là căn phòng lạnh lẽo không có đồ đạc.
-
冬の海は寒々として見える。
Biển mùa đông trông thật lạnh lẽo.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép