TanroDictionary Sổ từ
寒

Chữ Hán 寒 HÀN

Âm On
カン
Âm Kun
さむ.い
Nghĩa (Anh)
cold
Số nét
12
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 寒 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 寒 21 từ