Nghĩa tiếng Việt
- ngụ ý, ý nghĩa ẩn dụ, bài học (câu chuyện)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- hidden meaning; symbolism; moral (of a story); allegorical meaningdanh từ
Cách dùng
"Ngụ ý, ý ẩn dụ": 「寓意に満ちた物語」 — câu chuyện đầy ngụ ý; 「寓意画」 — tranh ngụ ngôn. Văn học thuật; liên quan 寓話 (ngụ ngôn).
Ví dụ
-
この童話には深い寓意が込められている。
Truyện cổ tích này chứa đựng ngụ ý sâu sắc.
-
絵の寓意を読み解く。
Giải mã ý ẩn dụ của bức tranh.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép