TanroDictionary Sổ từ

寓意 ぐうい

NGỤ Ý

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngụ ý, ý nghĩa ẩn dụ, bài học (câu chuyện)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. hidden meaning; symbolism; moral (of a story); allegorical meaningdanh từ

Cách dùng

"Ngụ ý, ý ẩn dụ": 「寓意に満ちた物語」 — câu chuyện đầy ngụ ý; 「寓意画」 — tranh ngụ ngôn. Văn học thuật; liên quan 寓話 (ngụ ngôn).

Ví dụ

  1. この童話には深い寓意が込められている。

    Truyện cổ tích này chứa đựng ngụ ý sâu sắc.

  2. 絵の寓意を読み解く。

    Giải mã ý ẩn dụ của bức tranh.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép