Nghĩa tiếng Việt
- thư giãn, nghỉ ngơi thoải mái, tự nhiên như ở nhàđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- to relax; to feel at homeđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- relax, feel at homeđộng từ
Cách dùng
"Thư giãn, thoải mái như ở nhà": 「家で寛ぐ」 — thư giãn ở nhà; 「どうぞお寛ぎください」 — xin cứ tự nhiên. Thường viết bằng kana くつろぐ. Khác 休む (nghỉ ngơi nói chung): 寛ぐ nhấn mạnh tâm trạng thoải mái, không gò bó.
Ví dụ
-
どうぞ、ごゆっくりお寛ぎください。
Xin mời quý khách cứ thong thả nghỉ ngơi tự nhiên.
-
週末は家で寛ぐのが一番だ。
Cuối tuần thư giãn ở nhà là nhất.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép