TanroDictionary Sổ từ

寛ぐ くつろぐ

KHOAN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. thư giãn, nghỉ ngơi thoải mái, tự nhiên như ở nhàđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. to relax; to feel at homeđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. relax, feel at homeđộng từ

Cách dùng

"Thư giãn, thoải mái như ở nhà": 「家で寛ぐ」 — thư giãn ở nhà; 「どうぞお寛ぎください」 — xin cứ tự nhiên. Thường viết bằng kana くつろぐ. Khác 休む (nghỉ ngơi nói chung): 寛ぐ nhấn mạnh tâm trạng thoải mái, không gò bó.

Ví dụ

  1. どうぞ、ごゆっくりお寛ぎください。

    Xin mời quý khách cứ thong thả nghỉ ngơi tự nhiên.

  2. 週末は家で寛ぐのが一番だ。

    Cuối tuần thư giãn ở nhà là nhất.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép