TanroDictionary Sổ từ
寛

Chữ Hán 寛 KHOAN

Âm On
カン
Âm Kun
くつろ.ぐ、ひろ.い、ゆる.やか
Nghĩa (Anh)
tolerant; leniency; generosity; relax; feel at home; be at ease; broadminded
Số nét
13
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 寛 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 寛 3 từ