TanroDictionary Sổ từ

寝つき ねつき

TẨM

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự đi vào giấc ngủdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. falling asleep; going to sleepdanh từ

Cách dùng

"Việc đi vào giấc ngủ": 「寝つきがいい」 — dễ ngủ; 「寝つきが悪い」 — khó ngủ.

Ví dụ

  1. 最近寝つきが悪くて困っている。

    Dạo này tôi khó ngủ, thật phiền.

  2. 運動すると寝つきがよくなる。

    Tập thể dục giúp dễ ngủ hơn.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép