Nghĩa tiếng Việt
- sự đi vào giấc ngủdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- falling asleep; going to sleepdanh từ
Cách dùng
"Việc đi vào giấc ngủ": 「寝つきがいい」 — dễ ngủ; 「寝つきが悪い」 — khó ngủ.
Ví dụ
-
最近寝つきが悪くて困っている。
Dạo này tôi khó ngủ, thật phiền.
-
運動すると寝つきがよくなる。
Tập thể dục giúp dễ ngủ hơn.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép