TanroDictionary Sổ từ
寝

Chữ Hán 寝 TẨM

Âm On
シン
Âm Kun
ね.る、ね.かす、い.ぬ、みたまや、や.める
Nghĩa (Anh)
lie down; sleep; rest; bed; remain unsold
Số nét
13
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 寝 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 寝 39 từ