Nghĩa tiếng Việt
- điều nghe được lúc đang ngủdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- something heard while sleepingdanh từ
- the ears of someone sleepingdanh từ
Cách dùng
"Tai đang ngủ" — chủ yếu trong 「寝耳に水」 — như sét đánh ngang tai, chuyện bất ngờ hoàn toàn.
Ví dụ
-
突然の解雇は寝耳に水だった。
Việc bị sa thải đột ngột như sét đánh ngang tai.
-
その知らせは私にとって寝耳に水だった。
Tin đó với tôi hoàn toàn bất ngờ.
-
少々騒々しいなと思っている寝耳へ、急に襖を開いておとなうものがありました。
Someone suddenly opened the fusuma and visited my sleeping ears, which were thinking something was a little raucous.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép