TanroDictionary Sổ từ

寝耳 ねみみ

TẨM NHĨ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. điều nghe được lúc đang ngủdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. something heard while sleepingdanh từ
  2. the ears of someone sleepingdanh từ

Cách dùng

"Tai đang ngủ" — chủ yếu trong 「寝耳に水」 — như sét đánh ngang tai, chuyện bất ngờ hoàn toàn.

Ví dụ

  1. 突然の解雇は寝耳に水だった。

    Việc bị sa thải đột ngột như sét đánh ngang tai.

  2. その知らせは私にとって寝耳に水だった。

    Tin đó với tôi hoàn toàn bất ngờ.

  3. 少々騒々しいなと思っている寝耳へ、急に襖を開いておとなうものがありました。

    Someone suddenly opened the fusuma and visited my sleeping ears, which were thinking something was a little raucous.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép