TanroDictionary Sổ từ

察す さっす

SÁT

Nhật
0

Nghĩa tiếng Anh

  1. to guess; to sense; to presume; to judgeđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. to sympathize with; to sympathise withđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép