Nghĩa tiếng Anh
- to guess; to sense; to presume; to judgeđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to sympathize with; to sympathise withđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
SÁT
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép