TanroDictionary Sổ từ
察

Chữ Hán 察 SÁT

Âm On
サツ
Nghĩa (Anh)
guess; presume; surmise; judge; understand
Số nét
14
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 察 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 察 25 từ