TanroDictionary Sổ từ

寸々 ズタズタ

THỐN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Anh

  1. to pieces; into shredstrạng từ · tính từ な

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép